|
× |
 |
Máy đo nội trở ắc quy TENMARS TM-6002
1 x
15.400.000 ₫ |
15.400.000 ₫ |
|
15.400.000 ₫ |
|
× |
 |
Máy đo cường độ ánh sáng Tenmars TM-721 (400000Lux)
1 x
1.250.000 ₫ |
1.250.000 ₫ |
|
1.250.000 ₫ |
|
× |
 |
Kyoritsu 4105A máy đo điện trở đất hiển thị số
1 x
5.650.000 ₫ |
5.650.000 ₫ |
|
5.650.000 ₫ |
|
× |
 |
Mitutoyo 389-262-30 Panme điện tử đo chiều dày tấm kim loại (25-50mm/ 0.001mm)
1 x
6.550.000 ₫ |
6.550.000 ₫ |
|
6.550.000 ₫ |
|
× |
 |
Mitutoyo 340-251-30 Panme điện tử đo ngoài (0-150mm/0.001mm)
1 x
7.900.000 ₫ |
7.900.000 ₫ |
|
7.900.000 ₫ |
|
× |
 |
Đồng hồ so chân gập Mitutoyo 513-414-10E (0-0.5mm/0.01mm)
1 x
1.800.000 ₫ |
1.800.000 ₫ |
|
1.800.000 ₫ |
|
× |
 |
Đồng hồ đo điện trở cách điện KYORITSU 3161A (500V/100MΩ)
1 x
7.500.000 ₫ |
7.500.000 ₫ |
|
7.500.000 ₫ |
|
× |
 |
Thước cặp điện tử chống nước Mitutoyo ± 0,02 mm (0~200mm)
1 x
4.000.000 ₫ |
4.000.000 ₫ |
|
4.000.000 ₫ |
|
× |
 |
Camera ảnh nhiệt UNI-T UTi256G (-20℃~550℃/1.91mrad)
1 x
48.000.000 ₫ |
48.000.000 ₫ |
|
48.000.000 ₫ |
|
× |
 |
Nhiệt ẩm kế Datronn DC-803
1 x
600.000 ₫ |
600.000 ₫ |
|
600.000 ₫ |
|
× |
 |
Máy kiểm tra pin ắc quy TENMARS TM-6001
1 x
23.100.000 ₫ |
23.100.000 ₫ |
|
23.100.000 ₫ |
|
× |
 |
Bút thử điện không tiếp xúc FLUKE 1AC-A1-II (90-1000V)
1 x
970.000 ₫ |
970.000 ₫ |
|
970.000 ₫ |
|
× |
 |
Bút thử điện cao áp SEW 276SHD (3kV đến 24KV AC)
1 x
3.090.000 ₫ |
3.090.000 ₫ |
|
3.090.000 ₫ |
|
× |
 |
Mitutoyo 331-254-30 Panme điện tử đầu nhỏ (75-100mm/0.001mm)
1 x
7.300.000 ₫ |
7.300.000 ₫ |
|
7.300.000 ₫ |
|
× |
 |
Máy đo khoảng cách 200m Leica Disto D510
1 x
22.800.000 ₫ |
22.800.000 ₫ |
|
22.800.000 ₫ |
|
× |
 |
Mitutoyo 104-147A Panme cơ khí đo ngoài (800-900mm /0.01mm)
1 x
15.200.000 ₫ |
15.200.000 ₫ |
|
15.200.000 ₫ |
|
× |
 |
Máy đo điện trở đất KYORITSU 4105DL
1 x
12.200.000 ₫ |
12.200.000 ₫ |
|
12.200.000 ₫ |
|