Máy đo, bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm
Máy đo, bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm
Máy đo, bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm
Máy đo, bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng dạng cảm ứng LaserLiner 082032A
Máy đo, bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng dạng cảm ứng LaserLiner 082033A
Máy đo, bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng dạng cảm ứng LaserLiner 082033A
Máy đo, bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm
Máy đo, bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm
Máy đo, bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm
Máy đo, bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm
Máy đo, bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm
Máy đo độ ẩm gỗ, bê tông, vôi vữa, thạch cao LaserLiner 082.015A
Máy đo, bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm
Máy đo, bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm
Máy đo, bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm
Máy đo, bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm
Máy đo, bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm
Máy đo, bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm
Máy đo, bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm
Máy đo, bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm
Máy đo, bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm

Đầu đo nhiệt độ bề mặt Uni-T UT-T07 (-50°C - 500°C)
Đồng hồ so chỉ thị kim Mahr 4311050 (10mm/0.01mm)
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 3058A-19
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT125C (600V,400mA,True RMS,±0.5%)
Ampe kìm đo dòng rò xoay chiều Uni-T UT251C (600A)
Panme cơ khí đo ngoài Mitutoyo 104-148A (900-1000mm/0.01mm)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT89XE (1000V/20A/0.05%)
Panme cơ khí đầu nhỏ Mitutoyo 111-115 (0-25mm)
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1052
Ampe kìm FLUKE 369 (AC 60A/True RMS)