Máy Đo Điện Trở Đất
Máy Đo Điện Trở Đất
Máy Đo Điện Trở Đất
Kyoritsu 4105AH Máy đo điện trở đất hiển thị số (hộp nhựa cứng)
Thiết bị kiểm tra dòng rò
Đồng hồ vạn năng
Máy Đo Điện Trở Cách Điện
Thiết bị đo điện từ trường
Máy phân tích công suất
Máy phân tích công suất
Thiết bị đo điện từ trường
Thiết bị đo điện từ trường
Máy đo cường độ trường điện trường Extech 480846 (10MHz to 8GHz, 108.0V/m)
Máy Đo Điện Trở Cách Điện
Máy Đo Điện Trở Cách Điện
Máy Đo Điện Trở Cách Điện
Máy đo điện trở cách điện điện áp cao SEW 6213A IN-M (10kV, 500GΩ)
Máy Đo Điện Trở Cách Điện
Máy Đo Điện Trở Cách Điện
Máy đo điện trở cách điện HIOKI IR4053-10 (1000V, 4000MΩ, 5 Range)
Máy Đo Điện Trở Cách Điện
Máy Đo Điện Trở Cách Điện
Máy Đo Điện Trở Cách Điện
Máy Đo Điện Trở Cách Điện

Đồng hồ vạn năng UNI-T UT33D+ (600V/10A)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT89XE (1000V/20A/0.05%)
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1009 (600V, 10A)
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-733-20 (0-6"/150mm)
Thước cặp cơ INSIZE, 1205-3002S (300mm)
Panme đo ngoài điện tử chống nước Mitutoyo 293-188-30 (3-4 "/75-100mm)
Thước cặp điện tử mỏ dài Mitutoyo 551-224-10 (0-500mm)
Fluke 87V đồng hồ vạn năng, đo nhiệt độ Fluke 87-5
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-722-20 (0 - 200mm)
Đồng hồ vạn năng đo biến tần UNI-T UT139S (600V/10A)
Đồng hồ vạn năng đo biến tần UNI-T UT61E+ (1000V/20A)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT39C+ (1000V,10A, ±0.5%)
Thước cặp điện tử Mitutoyo 552-316-10 (0-2000mm)
Panme đo ngoài cơ khí INSIZE, 3203-25A (0-25mm/0.01mm)
Đồng hồ vạn năng bỏ túi UNI-T UT120C
Ampe kìm kẹp dòng AC Hioki CM3281 (2000A/600V)
Nhiệt ẩm kế điện tử Uni-T A13T
Máy đo tốc độ vòng quay SKF TKRT 21
Đồng hồ vạn năng chống nước UNI-T UT195DS (1000V/20A)
Máy đo, ghi nhiệt độ 4 kênh Extech SDL200 (1300°C)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT39E+ (1000V/20A)
Máy đo độ dày lớp phủ UNI-T UT343A (1750um)
KYORITSU 2434 ampe kìm đo dòng rò
Ampe kìm đo dòng rò KYORITSU 2413R (True RMS)
Panme cơ khí đo bước răng Mitutoyo 123-112 (275-300mm/0.01mm)
Ampe kìm SANWA DCM660R (AC/600A, TRMS)
Thước cặp điện tử mỏ kẹp dài Mitutoyo 573-642-20 (10-200mm)
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 1044S (0-5mm/ 0.01mm)
Máy dò tìm cáp & ống kim loại ngầm Chauvin Arnoux C.A 6681 LOCAT-N
Máy xác định vị trí cáp điện trong tường SEW 5500CB
Ampe kìm kẹp dòng xoay chiều UNI-T UT256A (200A)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT89XD (1000V/20A)
Thước cặp đồng hồ 300mm/ 0.02mm Mitutoyo 505-745
Đồng hồ test cáp mạng Proskit MT-7058
Kyoritsu 2003A Ampe kìm AC/DC (2000A)
Đồng hồ vạn năng chống nước UNI-T UT195E (1000V/20A)
Thiết bị test cáp Proskit 3PK-NT015N