Máy đo, bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm
Máy đo, bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm
Máy đo, bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm
Máy đo, bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng dạng cảm ứng LaserLiner 082032A
Máy đo, bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng dạng cảm ứng LaserLiner 082033A
Máy đo, bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng dạng cảm ứng LaserLiner 082033A
Máy đo, bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm
Máy đo, bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm
Máy đo, bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm
Máy đo, bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm
Máy đo, bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm
Máy đo độ ẩm gỗ, bê tông, vôi vữa, thạch cao LaserLiner 082.015A
Máy đo, bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm
Máy đo, bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm
Máy đo, bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm
Máy đo, bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm
Máy đo, bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm
Máy đo, bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm
Máy đo, bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm
Máy đo, bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm
Máy đo, bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm

Thước cặp cơ khí Mahr 4100402 (300 mm/0.05mm)
KIMO LV110 máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió, nhiệt độ
Ampe kìm mềm đo dòng AC UNI-T UT281E (3000A)
Panme cơ khí đo ngoài Mitutoyo 103-156 (475-500mm/0.01mm)
Panme cơ khí đo ngoài Mitutoyo 103-143-10 (150-175mm)
KIMO LV130 máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió, nhiệt độ
Panme cơ khí đo ngoài đo chiều dày thành ống Mitutoyo 115-302 (0-25mm/ 0.01mm)
Máy đo điện trở đất KYORITSU 4105DL
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT276A+