Máy Đo Điện Trở Cách Điện
Máy Đo Điện Trở Cách Điện
Đồng hồ đo điện đa chức năng UNI-T UT526 (cách điện, RCD Test)
Máy Đo Điện Trở Cách Điện
Máy Đo Điện Trở Cách Điện
Máy Đo Điện Trở Cách Điện
Máy Đo Điện Trở Cách Điện
Đồng hồ đo điện trở cách điện Hioki IR4052-10 (1000V/4000MOhm)
Máy Đo Điện Trở Cách Điện
Máy Đo Điện Trở Cách Điện
Máy Đo Điện Trở Cách Điện
Máy Đo Điện Trở Cách Điện
Máy Đo Điện Trở Cách Điện
Máy Đo Điện Trở Cách Điện
Máy Đo Điện Trở Cách Điện
Máy Đo Điện Trở Cách Điện
Máy Đo Điện Trở Cách Điện
Máy Đo Điện Trở Cách Điện
Dụng cụ đo điện đa năng KYORITSU 6024PV (20.000/200.0/2000MΩ)
Máy Đo Điện Trở Cách Điện
Máy Đo Điện Trở Cách Điện
Kyoritsu 3007A Mêgômmét, máy đo điện trở cách điện (1000V/2GΩ)
Máy Đo Điện Trở Cách Điện
Máy Đo Điện Trở Cách Điện
Kyoritsu 3025A Máy đo điện trở cách điện (250V~2500V/100.0GΩ)

Thước cặp một mỏ 1000 mm cơ khí Mitutoyo 160-155
Ampe kìm FLUKE 381 (True RMS)
Ampe kìm GW INSTEK GCM-403
Đồng hồ đo LCR UNI-T UT603 (20H/600uF/20Mohm)
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-713-20 (0-200mm/0.01mm)
Ampe kìm kẹp dòng xoay chiều UNI-T UT256A (200A)
Máy đo LCR dùng để kiểm tra các linh kiện GLOBAL LCR58
Máy đo đa khí WINTACT WT8811
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-501-10 (0-600mm)
Ampe kìm đo dòng rò Chauvin Arnoux F65 (AC 100A)
Ampe kìm đo dòng AC Hioki 3280-10F (1000A)
Ampe kìm kẹp dòng AC/DC UNI-T UT204R (600A)
Ampe kìm FLUKE 369 (AC 60A/True RMS)
Ampe kìm đo dòng AC/DC SANWA DCM600DR (600A/TRMS)
Đồng hồ vạn năng bỏ túi UNI-T UT120A (600V)
Ampe kìm đo dòng AC/DC Hioki 3288-20 (1000A)
Thước cặp cơ khí Mahr 4100652 (300 mm/0.02mm)
KIMO VT115 máy đo tốc độ gió 30 m/s với đầu đo hotwire 90 độ
Đồng hồ đo điện dung KEYSIGHT U1701B
Ampe kìm đo dòng AC/DC SANWA DCL31DR (400A/True RMS)