1.950.000 ₫ (giá chưa bao gồm thuế VAT)
2.790.000 ₫ (giá chưa bao gồm thuế VAT)
2.400.000 ₫ (giá chưa bao gồm thuế VAT)
2.900.000 ₫ (giá chưa bao gồm thuế VAT)
1.450.000 ₫ (giá chưa bao gồm thuế VAT)
2.000.000 ₫ (giá chưa bao gồm thuế VAT)
2.200.000 ₫ (giá chưa bao gồm thuế VAT)
1.920.000 ₫ (giá chưa bao gồm thuế VAT)
2.240.000 ₫ (giá chưa bao gồm thuế VAT)
2.280.000 ₫ (giá chưa bao gồm thuế VAT)
2.740.000 ₫ (giá chưa bao gồm thuế VAT)
1.040.000 ₫ (giá chưa bao gồm thuế VAT)
1.380.000 ₫ (giá chưa bao gồm thuế VAT)
1.380.000 ₫ (giá chưa bao gồm thuế VAT)
1.440.000 ₫ (giá chưa bao gồm thuế VAT)
1.000.000 ₫ (giá chưa bao gồm thuế VAT)
900.000 ₫ (giá chưa bao gồm thuế VAT)
1.130.000 ₫ (giá chưa bao gồm thuế VAT)
850.000 ₫ (giá chưa bao gồm thuế VAT)
Panme Cơ Khí
1.150.000 ₫ (giá chưa bao gồm thuế VAT)

Mitutoyo 530-322 thước cặp cơ khí (0-300mm/0.05mm)
Mitutoyo 193-113 Panme điện tử đo ngoài (50mm - 75mm)
Thước cặp điện tử ngàm nhọn Mitutoyo 573-621-20 (150mm)
Thước cặp điện tử Mitutoyo 550-203-10 (0-450mm, 0.01mm)
Mitutoyo 543-494B đồng hồ so điện tử (50.8mm/0.01mm)
Thước đo độ dày Mitutoyo 700-119-30
Mitutoyo 160-133 thước cặp cơ khí một mỏ (0-1500mm/0.05mm)
Thước cặp điện tử mỏ kẹp dài Mitutoyo 573-642-20 (10-200mm)
MITUTOYO 513-404-10E đồng hồ so chân gập
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 317-251-30 (0-25mm)
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-737-20 (0-6”/150mm)
Mitutoyo 331-252-30 Panme điện tử đầu nhỏ (25-50mm/0.001mm)
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-732-20 (0-8 in /0-200 mm)
Đồng hồ đo màng mỏng kiểu cơ Mitutoyo 7360A (0-10mm/0.01)
Panme cơ khí đo ngoài đo chiều dày thành ống Mitutoyo 115-315 (0-25mm / 0.01mm)