Thước cặp điện tử
Thước cặp điện tử
Thước cặp điện tử mỏ dao Mitutoyo 573-742-20 (0-200mm/ 0-8″)
Thước cặp điện tử
Thước cặp điện tử
Thước cặp điện tử
Thước cặp điện tử
Thước cặp điện tử thân Carbon Mitutoyo 552-304-10 (0-1000mm)
Thước đo độ sâu cơ khí
Thước cặp điện tử
Thước cặp đo đường kính trong Mitutoyo 573-646-20 (20-170mm)
Thước cặp điện tử
Thước cặp đo khoảng cách lỗ tới lỗ Insize 1525-1000 (1000mm)
Thước cặp điện tử
Thước đo độ sâu điện tử
Thước Cặp Cơ Khí
Thước Cặp Cơ Khí
Thước Cặp Cơ Khí
Thước Cặp Cơ Khí
Thước Cặp Cơ Khí
Thước Cặp Cơ Khí
Thước Cặp Cơ Khí
Thước Cặp Cơ Khí
Thiết bị đo độ dày vật liệu kiểu kẹp cơ

Đầu đo nhiệt độ bề mặt Uni-T UT-T07 (-50°C - 500°C)
Đồng hồ so chỉ thị kim Mahr 4311050 (10mm/0.01mm)
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 3058A-19
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT125C (600V,400mA,True RMS,±0.5%)
Ampe kìm đo dòng rò xoay chiều Uni-T UT251C (600A)
Panme cơ khí đo ngoài Mitutoyo 104-148A (900-1000mm/0.01mm)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT89XE (1000V/20A/0.05%)
Panme cơ khí đầu nhỏ Mitutoyo 111-115 (0-25mm)
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1052
UNI-T A25D máy đo nồng độ bụi 500 Microgam/m3
KIMO VT110 máy đo tốc độ gió với đầu đo hotwire
Điện cực đo PH rời Hanna HI1131B (BNC, cáp 1m)
Máy đo cường độ ánh sáng Smartsensor AR823+ (200.000 lux)
Máy đo độ ồn TES-1350A
Kyoritsu 2003A Ampe kìm AC/DC (2000A)
Máy đo tốc độ vòng quay Extech 461895 đo không tiếp xúc và tiếp xúc
Máy đo điện trở đất UNI-T UT521
Kyoritsu 4105AH Máy đo điện trở đất hiển thị số (hộp nhựa cứng)
Ampe kìm kẹp dòng AC/DC UNI-T UT256B (200A)
Máy đo nồng độ cồn SENTECH AL2500 Elite (0,00~2,00 mg/l)
Thước cặp cơ khí METROLOGY VC-9150
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-108 (0-200mm/0.05mm)
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ gió Uni-T UT361