Thiết bị đo độ dày vật liệu kiểu kẹp cơ
Thiết bị đo độ dày vật liệu kiểu kẹp cơ
Thiết bị đo độ dày vật liệu kiểu kẹp cơ
Thước đo độ sâu cơ khí
Thước đo độ sâu điện tử
Thước đo độ sâu điện tử
Thước đo độ sâu điện tử
Thước đo độ sâu điện tử
Thước đo độ sâu điện tử
Thước đo độ sâu điện tử Mitutoyo 571-201-30 (0-150mm/0.01mm)
Thước đo độ sâu điện tử
Thước đo độ sâu điện tử Mitutoyo 571-203-20 (0-300mm/0.01mm)
Thước đo độ sâu điện tử
Thước đo độ sâu điện tử
Thước đo độ sâu điện tử Mitutoyo 571-204-10 (0-450mm/0.01mm)
Thước đo độ sâu điện tử
Thước đo độ sâu điện tử Mitutoyo 571-211-20 (0-150mm/0.01mm)
Thước đo độ sâu điện tử
Thước đo độ sâu điện tử Mitutoyo 571-211-30 (0~150mm/0.01mm)
Thước đo độ sâu điện tử
Thước đo độ sâu điện tử Mitutoyo 571-213-10 (0-300mm/ 0.01mm)
Thước đo độ sâu điện tử
Thước đo độ sâu điện tử Mitutoyo 571-214-10 (0-450mm/0.01mm)
Thước đo độ sâu điện tử
Thước đo độ sâu điện tử Mitutoyo 571-251-10 (0-150mm/0.01mm)
Thước đo độ sâu điện tử
Thước đo độ sâu điện tử Mitutoyo 571-252-10 (0-200mm/0.01mm)
Thước đo độ sâu điện tử
Thước đo độ sâu điện tử Mitutoyo 571-253-10 (0-300mm/0.01mm)
Thước đo độ sâu điện tử
Thước đo độ sâu điện tử Mitutoyo 571-254-20 (10,1-160 mm/0.01mm)

Đồng hồ vạn năng UNI-T UT33D+ (600V/10A)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT89XE (1000V/20A/0.05%)
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1009 (600V, 10A)
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-733-20 (0-6"/150mm)
Thước cặp cơ INSIZE, 1205-3002S (300mm)
Panme đo ngoài điện tử chống nước Mitutoyo 293-188-30 (3-4 "/75-100mm)
Thước cặp điện tử mỏ dài Mitutoyo 551-224-10 (0-500mm)
Fluke 87V đồng hồ vạn năng, đo nhiệt độ Fluke 87-5
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-722-20 (0 - 200mm)
Đồng hồ vạn năng đo biến tần UNI-T UT139S (600V/10A)
Đồng hồ vạn năng đo biến tần UNI-T UT61E+ (1000V/20A)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT39C+ (1000V,10A, ±0.5%)
Thước cặp điện tử Mitutoyo 552-316-10 (0-2000mm)
Panme đo ngoài cơ khí INSIZE, 3203-25A (0-25mm/0.01mm)
Đồng hồ vạn năng bỏ túi UNI-T UT120C
Ampe kìm kẹp dòng AC Hioki CM3281 (2000A/600V)
Nhiệt ẩm kế điện tử Uni-T A13T
Máy đo tốc độ vòng quay SKF TKRT 21
Đồng hồ vạn năng chống nước UNI-T UT195DS (1000V/20A)
Máy đo, ghi nhiệt độ 4 kênh Extech SDL200 (1300°C)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT39E+ (1000V/20A)
Máy đo độ dày lớp phủ UNI-T UT343A (1750um)
KYORITSU 2434 ampe kìm đo dòng rò
Ampe kìm đo dòng rò KYORITSU 2413R (True RMS)
Panme cơ khí đo bước răng Mitutoyo 123-112 (275-300mm/0.01mm)
Ampe kìm SANWA DCM660R (AC/600A, TRMS)
Thước cặp điện tử mỏ kẹp dài Mitutoyo 573-642-20 (10-200mm)
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 1044S (0-5mm/ 0.01mm)
Máy dò tìm cáp & ống kim loại ngầm Chauvin Arnoux C.A 6681 LOCAT-N
Máy xác định vị trí cáp điện trong tường SEW 5500CB
Ampe kìm kẹp dòng xoay chiều UNI-T UT256A (200A)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT89XD (1000V/20A)
Thước cặp đồng hồ 300mm/ 0.02mm Mitutoyo 505-745
Thước cặp đo đường kính trong Mitutoyo 573-646-20 (20-170mm)
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-175-30 (0-150mm)
Máy đo tốc độ gió SMARTSENSOR AR816+
Đồng hồ đo điện trở đất BENETECH GT5105A
Máy đo độ rung WINTACT WT63B
Đồng hồ vạn năng chỉ thị kim KYORITSU 1109S
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT58D (1000V/20A)
Bộ cờ lê 8 chiếc đầu mở đầu tròng KTC TMS208B
Ampe kìm đo điện trở đất, dòng rò UNI-T UT275 (1000Ohm/30A)
Đồng hồ đo màng mỏng kiểu cơ Mitutoyo 7360A (0-10mm/0.01)
Đồng hồ so TECLOCK TM-105 (5mm/0.01mm)
Máy đo áp suất chênh lệch UNI-T UT366A (150mbar)
Đồng hồ vạn năng Smartsensor ST833A (1000V, 10A)
Thước đo độ dày Mitutoyo 700-119-30