Đồng hồ so điện tử
8.000.000 ₫ (giá chưa bao gồm thuế VAT)
Đồng hồ so điện tử
5.880.000 ₫ (giá chưa bao gồm thuế VAT)
Đồng hồ so điện tử
9.300.000 ₫ (giá chưa bao gồm thuế VAT)
Đồng hồ so điện tử
2.250.000 ₫ (giá chưa bao gồm thuế VAT)
Thước đo độ sâu điện tử
5.400.000 ₫ (giá chưa bao gồm thuế VAT)
10.100.000 ₫ (giá chưa bao gồm thuế VAT)
Nivo cân máy, nivo điện tử
Liên hệ
Nivo cân máy, nivo điện tử
Liên hệ
Nivo cân máy, nivo điện tử
Liên hệ
Nivo cân máy, nivo điện tử
Liên hệ
Nivo cân máy, nivo điện tử
Liên hệ
Nivo cân máy, nivo điện tử
Liên hệ
Nivo cân máy, nivo điện tử
5.419.000 ₫ (giá chưa bao gồm thuế VAT)
Nivo cân máy, nivo điện tử
7.762.000 ₫ (giá chưa bao gồm thuế VAT)
Nivo cân máy, nivo điện tử
10.251.000 ₫ (giá chưa bao gồm thuế VAT)
Nivo cân máy, nivo điện tử
5.772.000 ₫ (giá chưa bao gồm thuế VAT)
Nivo cân máy, nivo điện tử
9.192.000 ₫ (giá chưa bao gồm thuế VAT)
Nivo cân máy, nivo điện tử
11.154.000 ₫ (giá chưa bao gồm thuế VAT)
Nivo cân máy, nivo điện tử
Liên hệ
Nivo cân máy, nivo điện tử
Liên hệ

Đồng hồ vạn năng UNI-T UT33D+ (600V/10A)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT89XE (1000V/20A/0.05%)
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1009 (600V, 10A)
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-733-20 (0-6"/150mm)
Thước cặp cơ INSIZE, 1205-3002S (300mm)
Panme đo ngoài điện tử chống nước Mitutoyo 293-188-30 (3-4 "/75-100mm)
Thước cặp điện tử mỏ dài Mitutoyo 551-224-10 (0-500mm)
Fluke 87V đồng hồ vạn năng, đo nhiệt độ Fluke 87-5
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-722-20 (0 - 200mm)
Đồng hồ vạn năng đo biến tần UNI-T UT139S (600V/10A)
Đồng hồ vạn năng đo biến tần UNI-T UT61E+ (1000V/20A)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT39C+ (1000V,10A, ±0.5%)
Thước cặp điện tử Mitutoyo 552-316-10 (0-2000mm)
Panme đo ngoài cơ khí INSIZE, 3203-25A (0-25mm/0.01mm)
Đồng hồ vạn năng bỏ túi UNI-T UT120C
Ampe kìm kẹp dòng AC Hioki CM3281 (2000A/600V)
Nhiệt ẩm kế điện tử Uni-T A13T
Máy đo tốc độ vòng quay SKF TKRT 21
Đồng hồ vạn năng chống nước UNI-T UT195DS (1000V/20A)
Máy đo, ghi nhiệt độ 4 kênh Extech SDL200 (1300°C)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT39E+ (1000V/20A)
Máy đo độ dày lớp phủ UNI-T UT343A (1750um)
KYORITSU 2434 ampe kìm đo dòng rò
Ampe kìm đo dòng rò KYORITSU 2413R (True RMS)
Panme cơ khí đo bước răng Mitutoyo 123-112 (275-300mm/0.01mm)
Ampe kìm SANWA DCM660R (AC/600A, TRMS)
Thước cặp điện tử mỏ kẹp dài Mitutoyo 573-642-20 (10-200mm)
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 1044S (0-5mm/ 0.01mm)
Máy dò tìm cáp & ống kim loại ngầm Chauvin Arnoux C.A 6681 LOCAT-N
Máy xác định vị trí cáp điện trong tường SEW 5500CB
Ampe kìm kẹp dòng xoay chiều UNI-T UT256A (200A)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT89XD (1000V/20A)
Thước cặp đồng hồ 300mm/ 0.02mm Mitutoyo 505-745
Thước cặp đo đường kính trong Mitutoyo 573-646-20 (20-170mm)
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-175-30 (0-150mm)
Máy đo tốc độ gió SMARTSENSOR AR816+
Đồng hồ đo điện trở đất BENETECH GT5105A
Máy đo độ rung WINTACT WT63B
Đồng hồ vạn năng chỉ thị kim KYORITSU 1109S
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT58D (1000V/20A)
Bộ cờ lê 8 chiếc đầu mở đầu tròng KTC TMS208B
Ampe kìm đo điện trở đất, dòng rò UNI-T UT275 (1000Ohm/30A)
Đồng hồ đo màng mỏng kiểu cơ Mitutoyo 7360A (0-10mm/0.01)
Đồng hồ so TECLOCK TM-105 (5mm/0.01mm)
Máy đo áp suất chênh lệch UNI-T UT366A (150mbar)
Đồng hồ vạn năng Smartsensor ST833A (1000V, 10A)
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1021R (600V, 10A)
Ampe kìm kẹp dòng AC/DC UNI-T UT208B (1000A)
CEM DT-8920 máy đo áp suất và lưu lượng dòng khí
USB ghi độ ẩm nhiệt độ Extech RHT30
Máy đo áp suất tuyệt đối TESTO 511
Máy đo điện trở cách điện Hioki IR4057-50 (1000V/4000MOhm)
Thước cặp điện tử Mitutoyo 550-207-10 (1000 mm)
Camera đo thân nhiệt UNI-T UTi85H+ (30˚C đến 45˚C)
Đồng hồ đo LCR KEYSIGHT U1733C
Đồng hồ vạn năng GW INSTEK GDM-8352
Máy đo độ ẩm và nhiệt độ không khí HTI HT-350
Máy đo độ PH & độ ẩm đất Takemura DM-15
Kyoritsu 4102A Máy đo điện trở đất hiển thị kim
Defelsko Positector 6000 FS1 máy đo độ dày lớp phủ trên nền từ tính
Panme đo ngoài điện tử đầu nhỏ Mitutoyo 331-251-30 (0-25mm/0.001mm)
Đồng hồ vạn năng Smartsensor ST890D (1000V, 10A)
Máy đo độ rung BENETECH GM63A
Thước cặp điện tử Mitutoyo 573-634-20 (0-150mm/0.01mm)
Mitutoyo 543-494B đồng hồ so điện tử (50.8mm/0.01mm)
USB ghi độ ẩm nhiệt độ Extech RHT10
Nivo cân máy dạng thanh RSK 542-4502 (450 mm, 0.02mm/m)
Panme đo sâu Mitutoyo 329-350-30 (0-150mm)
Máy đo áp suất chân không TESTO 552
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 340-525 (800-900mm/ 0.001mm)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT125C (600V,400mA,True RMS,±0.5%)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT123
Thước cặp cơ khí một mỏ 450mm Mitutoyo 160-151
Mitutoyo 543-491B đồng hồ so điện tử (50.8mm/0.001mm)