4.990.000 ₫ (giá chưa bao gồm thuế VAT)
4.550.000 ₫ (giá chưa bao gồm thuế VAT)
4.700.000 ₫ (giá chưa bao gồm thuế VAT)
5.200.000 ₫ (giá chưa bao gồm thuế VAT)
5.550.000 ₫ (giá chưa bao gồm thuế VAT)
4.700.000 ₫ (giá chưa bao gồm thuế VAT)
4.800.000 ₫ (giá chưa bao gồm thuế VAT)
5.200.000 ₫ (giá chưa bao gồm thuế VAT)
930.000 ₫ (giá chưa bao gồm thuế VAT)
1.150.000 ₫ (giá chưa bao gồm thuế VAT)
5.400.000 ₫ (giá chưa bao gồm thuế VAT)
Panme Điện Tử
4.800.000 ₫ (giá chưa bao gồm thuế VAT)
5.200.000 ₫ (giá chưa bao gồm thuế VAT)
Panme Điện Tử
4.500.000 ₫ (giá chưa bao gồm thuế VAT)
4.900.000 ₫ (giá chưa bao gồm thuế VAT)
4.300.000 ₫ (giá chưa bao gồm thuế VAT)
5.300.000 ₫ (giá chưa bao gồm thuế VAT)
4.600.000 ₫ (giá chưa bao gồm thuế VAT)
Panme Điện Tử
5.400.000 ₫ (giá chưa bao gồm thuế VAT)
Panme Điện Tử
5.900.000 ₫ (giá chưa bao gồm thuế VAT)

Defelsko Positector 6000 F3 máy đo độ dày lớp phủ trên nền từ tính
UNI-T UTG932E máy phát xung điện tử 30MHz, 2kênh
Panme đo ngoài chiều dày tấm kim loại Mitutoyo 118-101 (0-25mm/0.01mm)
Điện cực pH HANNA HI1230B
Senko SGTP-SO2 máy đo khí SO2 (20ppm)
Panme đo ngoài điện tử INSIZE, 3109-50A (25-50mm/0.001)
Panme đo ngoài điện tử chống nước Mitutoyo 293-237-30 (75-100mm)
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 340-523 (600-700mm/0.001mm)
Panme điện tử đo rãnh Mitutoyo 422-231-30 (25-50mm/0.001mm)
Panme đo ngoài điện tử chống nước Mitutoyo 293-187-30 (2-3 in/50-75 mm)
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-142-30 (50-75mm)
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-147-30 (50-75mm)
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 293-821-30 (0-25mm)
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 293-588 (450-475mm/0.001mm)
Panme đo ngoài chiều dày tấm kim loại điện tử Mitutoyo 389-261-30 (0-25mm)
Đầu đo nhiệt độ kiểu K UNI-T UT-T11 (-40°C~260°C)
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 340-521 (400-500mm/0.001mm)
Panme điện tử đo ren Mitutoyo 326-251-30 (0-25mm/ 0.01mm)
Panme điện tử đo tấm kim loại Mitutoyo 389-514 (0-25mm/0.001mm)
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-182-30 (2-3"/ 50-75mm)