4.700.000 ₫ (giá chưa bao gồm thuế VAT)
4.800.000 ₫ (giá chưa bao gồm thuế VAT)
5.200.000 ₫ (giá chưa bao gồm thuế VAT)
930.000 ₫ (giá chưa bao gồm thuế VAT)
1.150.000 ₫ (giá chưa bao gồm thuế VAT)
5.400.000 ₫ (giá chưa bao gồm thuế VAT)
Panme Điện Tử
4.800.000 ₫ (giá chưa bao gồm thuế VAT)
5.200.000 ₫ (giá chưa bao gồm thuế VAT)
Panme Điện Tử
4.500.000 ₫ (giá chưa bao gồm thuế VAT)
4.900.000 ₫ (giá chưa bao gồm thuế VAT)
4.300.000 ₫ (giá chưa bao gồm thuế VAT)
5.300.000 ₫ (giá chưa bao gồm thuế VAT)
4.600.000 ₫ (giá chưa bao gồm thuế VAT)
Panme Điện Tử
5.400.000 ₫ (giá chưa bao gồm thuế VAT)
Panme Điện Tử
5.900.000 ₫ (giá chưa bao gồm thuế VAT)
18.700.000 ₫ (giá chưa bao gồm thuế VAT)
5.580.000 ₫ (giá chưa bao gồm thuế VAT)
4.450.000 ₫ (giá chưa bao gồm thuế VAT)
2.800.000 ₫ (giá chưa bao gồm thuế VAT)
Panme Cơ Khí
2.600.000 ₫ (giá chưa bao gồm thuế VAT)

Cân điện tử Jadever JWL-15K (15kg; 0,5g/2g)
Thiết bị đo chỉ thị pha, chiều quay của motor SONEL TKF-13
Panme đo ngoài chiều dày tấm kim loại điện tử Mitutoyo 389-261-30 (0-25mm)
Máy đo thứ tự pha TENMARS TM-604
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT39C+ (1000V,10A, ±0.5%)
Thiết bị kiểm tra thứ tự pha không tiếp xúc SEW 895 PR
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 340-520 (300-400mm/0.001mm)
Máy đo độ ồn Smartsensor AR824
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Extech IR267 (600°C, thêm đo kiểu K)
Panme cơ khí đo ngoài Mitutoyo 104-144A (400-500mm / 0.01mm)
Đồng hồ đo màng mỏng kiểu cơ Mitutoyo 7313A (0-10mm)
Đồng hồ vạn năng Smartsensor ST833A (1000V, 10A)
Đồng hồ vạn năng bỏ túi UNI-T UT120A (600V)
Đồng hồ đo độ dày điện tử Mitutoyo 547-400A (0-12mm)
Thiêt bị chỉ thị pha tiếp xúc SEW 888PMR
Đồng hồ đo độ dày kiểu cơ Mitutoyo 7323A (0-20mm)
Đồng hồ chỉ thị pha Extech 480400
Đồng hồ đo độ dày kiểu cơ Mitutoyo 7305A (0 - 20mm)
Thiết bị kiểm tra chỉ thị pha Chauvin Arnoux C.A 6608
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT125C (600V,400mA,True RMS,±0.5%)
Ohaus SPX223 cân kỹ thuật 3 số lẻ 220g/0.001g
Thước cặp cơ INSIZE, 1205-2002S (200mm)
Thiết bị kiểm tra thứ tự pha kiểu tiếp xúc SEW 4156 PR
Ohaus SPX1202 cân kỹ thuật 2 số lẻ 1200g/0.01g
Đồng hồ vạn năng bỏ túi UNI-T UT120C
Mitutoyo 523-122 Panme đồng hồ (25~50mm/0.001mm)
Đồng hồ vạn năng dataloger UNI-T UT181A (1000V/10A/IP65)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT123
Đồng hồ vạn năng đo biến tần UNI-T UT61E+ (1000V/20A)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ Mitutoyo 7321A (0-10mm)
Thước đo độ dày điện tử Mitutoyo 547-321 (10mm/0.01mm)
Máy đo độ ồn SEW 2310SL (0 đến 130dB)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu điện tử Mitutoyo 547-526S (0-12mm)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT33D+ (600V/10A)
Máy đo độ ồn SEW 3310SL (30 đến 130dB)
Đồng hồ vạn năng chống nước UNI-T UT195DS (1000V/20A)
Ampe kìm đo dòng AC/DC Hioki 3288 (1000A)
Laserliner 082.030A nhiệt kế điện tử loại cầm tay
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT39A+ (1000V/10A)
Máy đo pH, nhiệt độ các sản phẩm làm từ sữa Hanna HI98161
Máy đo độ rung động cơ Uni-T UT315A (19.99cm/s)
KIMO LV110 máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió, nhiệt độ
Smart Sensor AR3127 máy đo điện trở cách điện (5500V/1000GΩ)
Ampe kìm kẹp dòng AC/DC UNI-T UT219DS (600A)
Máy đo độ ồn Extech 407730 (130dB)
Ampe kìm đo dòng AC/DC UNI-T UT203R (400A/600V)
Đồng hồ so điện tử MITUTOYO 543-782B-10 (0-12.7mm)
Ampe kìm đo điện trở đất, dòng rò UNI-T UT275 (1000Ohm/30A)
Panme điện tử đo rãnh Mitutoyo 422-232-30 (50-75mm/0.001mm)
Thiết bị kiểm tra cáp LAN TENMARS LC-90
Thiết bị kiểm ổ cắm điện Uni-T UT07B-EU